Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổ trưởng" (1)
tổ trưởng
Tiếng Anh
Danh từteam leader, group leader
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
The head of the Social Sciences department received the exam and shared it with the group.
Từ liên quan "tổ trưởng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổ trưởng" (1)
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
The head of the Social Sciences department received the exam and shared it with the group.
